lính thủy

Học thuật
Thân thiện
lính thủy

Một người lính thủy đứng canh gác trên boong tàu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính thủy: từ dùng để chỉ người lính phục vụ trên các tàu chiến, đặc biệt trong lực lượng hải quân. Từ này nhấn mạnh đến môi trường tác chiến công tác trên biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi từng một lính thủy trong chiến tranh. (Ông nội tôi từng một người lính phục vụ trên tàu chiến trong chiến tranh.)
    • Các lính thủy đang thực hiện nhiệm vụ tuần tra trên biển. (Các binh sĩ hải quân đang thực hiện nhiệm vụ tuần tra trên biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh thần lính thủy": chỉ tinh thần dũng cảm, kiên cường kỷ luật đặc trưng của người lính hải quân.
    • Anh ấy chiến đấu với tinh thần lính thủy. (Anh ấy chiến đấu với tinh thần dũng cảm, kiên cường như một người lính hải quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Thủy quân lục chiến (danh từ): Lực lượng tác chiến đổ bộ từ biển vào đất liền, một binh chủng đặc biệt trong hải quân.
  • Thủy thủ (danh từ): Người làm việc trên tàu biển nói chung, có thể không phải lính chiến đấu.
  • Hải quân (danh từ): Tên gọi chung của lực lượng quân đội tác chiến trên biển, trong đó bao gồm các lính thủy.
Từ đồng nghĩa
  • Lính hải quân: Từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ người lính trong lực lượng hải quân.
  • Binh sĩ hải quân: Cách gọi trang trọng hơn cho người lính phục vụ trong hải quân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "lính thủy")

lính thủy

Một người lính thủy đứng canh gác trên boong tàu.

  1. Línhcác tàu chiến.

Từ chứa "lính thủy"